[hú cháng]
hồ trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弧长参数hú cháng cān shù
hồ trường tham số
tham số hóa theo độ dài cung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.