[hú jūn]
hồ khuẩn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
霍乱弧菌huò luàn hú jūn
hoắc loạn hồ khuẩn
vi khuẩn tả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.