[hú xiàn]
hồ tuyến
弧线人
hú xiàn rén
Đường cong người
弧线琴!弧线桃l弧线椒
hú xiàn qín ! hú xiàn táo l hú xiàn jiāo
Đàn cong! Đào cong, ớt cong
弧线闹弧线说!弧线写一气
hú xiàn nào hú xiàn shuō ! hú xiàn xiě yí qì
Cung đường ồn ào, cung đường nói! Viết một mạch
何故,弧线不归?胡”(鬍)“ 胡于
hé gù , hú xiàn bù guī ? hú ”( hú )“ hú yú
Sao không trở về? (hồ)