[mí hé]
di hợp
弥合伤口の弥合感情上的裂痕
mí hé shāng kǒu の mí hé gǎn qíng shàng de liè hén
hàn gắn vết thương, hàn gắn rạn nứt tình cảm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.