汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
张目 (zhāng mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
张目
【張目】
[zhāng mù]
trương mục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Trợ từ
1
mở to mắt
Ví dụ
张目注视
zhāng mù zhù shì
mở to mắt nhìn
Từ ghép
0 từ chứa “张目”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
瞪眼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
睁大眼睛
~注视
2
助 · Trợ từ
长某人的声势叫为某人张目
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
张
zhāng
trương
Mở ra, căng ra, giương ra; Tờ, tấm (dùng cho vật mỏng, phẳng); Bày tỏ, tuyên bố, công khai
目
mù
mục
Mắt; cơ quan thị giác; Nhìn; quan sát bằng mắt; Mục; phần; hạng mục