[dì zǐ]
đệ tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
梨园弟子lí yuán dì zǐ
lê viên đệ tử
Nghệ nhân
关门弟子guān mén dì zǐ
quan môn đệ tử
đệ tử cuối cùng của một sư phụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.