[yǐn dòu]
dẫn đậu
把小孩儿引逗哭了
bǎ xiǎo hái ér yǐn dòu kū le
Dỗ cho đứa bé khóc
一对方上钩
yí duì fāng shàng gōu
Một cặp mắc câu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.