[yǐn shuǐ]
dẫn thuỷ
引水上山引水灌溉
yǐn shuǐ shàng shān yǐn shuǐ guàn gài
Dẫn nước lên núi để tưới tiêu
引水入墙yǐn shuǐ rù qiáng
dẫn thuỷ nhập tường
nghĩa đen: dẫn nước vào tường; tự chuốc lấy rắc rối
引水工程yǐn shuǐ gōng chéng
dẫn thuỷ công trình
kỹ thuật dẫn nước; kỹ thuật tưới tiêu