[shì]
thí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弑君shì jūn
thí quân
giết vua; phạm tội giết vua
弑母shì mǔ
thí mẫu
giết mẹ; phạm tội giết mẹ
弑父shì fù
thí phụ
giết cha; giết cha ruột
篡弑cuàn shì
soán thí
phạm tội giết vua
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.