[bì zhèng]
tệ chính
抨击弊政革除弊政。:bi〈书〉假发。髲薜 0见下
pēng jī bì zhèng gé chú bì zhèng 。:bi〈 shū 〉 jiǎ fà 。 bì bì 0 jiàn xià
Phê phán chính sách sai trái, cải cách chính sách sai trái. : bi (sách) tóc giả. 髲 薜 0 xem dưới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.