[yǎn lòu]
yểm lậu
弇陋木为楫
yǎn lòu mù wèi jí
Che đậy bằng gỗ làm mái chèo
弇陋泣弇陋盖住胸膛而不扣纽扣)
yǎn lòu qì yǎn lòu gài zhù xiōng táng ér bú kòu niǔ kòu )
Che đậy ngực mà không cài khuy
弇陋卷虚弇陋着房门
yǎn lòu juàn xū yǎn lòu zhe fáng mén
Che cửa phòng
手被门弇陋了一下
shǒu bèi mén yǎn lòu le yí xià
Tay bị cửa kẹp
弇陋杀
yǎn lòu shā
Giết chóc
弇陋捕
yǎn lòu bǔ
Bắt giữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.