[nòng dào]
lộng đáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
弄到手nòng dào shǒu
lộng đáo thủ
có trong tay; lấy được; nắm được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.