[yì zhì]
dị chất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
异质体yì zhì tǐ
dị chất thể
biến thể
异质网路yì zhì wǎng lù
dị chất võng lộ
mạng dị loại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.