[yì xíng]
dị hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
异形词yì xíng cí
dị hình từ
từ đồng nghĩa hoàn toàn và đồng âm nhưng viết bằng các ký tự khác nhau
两性异形liǎng xìng yì xíng
lưỡng
lưỡng hình giới tính
同素异形体tóng sù yì xíng tǐ
đồng tố dị hình thể
Dị hình tử đồng cấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.