[yì dòng]
dị động
军事异动
jūn shì yì dòng
Động thái quân sự bất thường
股价异动
gǔ jià yì dòng
Cổ phiếu biến động bất thường
市场异动
shì chǎng yì dòng
Thị trường biến động bất thường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.