[biàn]
biện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马弁mǎ biàn
mã biện
Lính hầu cận của sĩ quan (thời xưa)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.