[kāi lǔ]
khai lỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开鲁县kāi lǔ xiàn
khai lỗ huyện
huyện Kailu ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.