[kāi luó]
khai la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开锣喝道kāi luó hè dào
khai la hét đạo
dọn đường bằng cách đánh chiêng và hò hét
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.