[kāi guō]
khai oa
柴湿火不旺,烧了半天还没有开锅
chái shī huǒ bú wàng , shāo le bàn tiān hái méi yǒu kāi guō
Củi ướt lửa không cháy to, đốt nửa ngày vẫn chưa sôi
等开了锅再下面条儿の讨论一开始,会场就开了锅
děng kāi le guō zài xià miàn tiáo ér の tǎo lùn yì kāi shǐ , huì chǎng jiù kāi le guō
Chờ sôi rồi mới cho mì vào. Cuộc thảo luận vừa bắt đầu, hội trường đã sôi nổi