[kāi jīn]
khai kim
开金首饰。参看“开2”
kāi jīn shǒu shì 。 cān kàn “ kāi 2”
trang sức vàng tây. Tham khảo "khai2"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.