[kāi hūn]
khai huân
生平头—回坐飞飞机,总算开了个荤
shēng píng tóu — huí zuò fēi fēi jī , zǒng suàn kāi le gè hūn
Lần đầu tiên ngồi máy bay, cuối cùng cũng được ăn đồ ngon.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.