[kāi jiāo]
khai giao
三合板开胶就没法儿用了
sān hé bǎn kāi jiāo jiù méi fǎ ér yòng le
Ván ép bị bong keo thì không dùng được nữa
这双运动鞋没穿一个月就开了胶
zhè shuāng yùn dòng xié méi chuān yí gè yuè jiù kāi le jiāo
Đôi giày thể thao này chưa đi một tháng đã bị bong keo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.