[kāi wán xiào]
khai ngoạn tiếu
他是跟你开玩笑的,你别认真!随便开两句玩笑
tā shì gēn nǐ kāi wán xiào de , nǐ bié rèn zhēn ! suí biàn kāi liǎng jù wán xiào
Anh ấy đùa với cậu thôi, đừng nghiêm túc! Nói đùa vài câu thôi
这事关系许多人的安全,可不是开玩笑的事情。726kai
zhè shì guān xì xǔ duō rén de ān quán , kě bú shì kāi wán xiào de shì qíng 。726kai
Việc này liên quan đến sự an toàn của nhiều người, không phải chuyện đùa đâu.
开揩锎
kāi kāi kāi
Khai trương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.