[kāi yǎn]
khai diễn
准时开演
zhǔn shí kāi yǎn
Bắt đầu biểu diễn đúng giờ
电影开演了十分钟他才来
diàn yǐng kāi yǎn le shí fēn zhōng tā cái lái
Phim đã chiếu được mười phút anh ấy mới tới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.