[kāi yuán]
khai nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开源节流kāi yuán jié liú
khai nguyên tiết lưu
nghĩa đen: mở nguồn nước và giảm dòng chảy; tăng thu nhập và tiết kiệm chi tiêu; mở rộng nguồn thu và tiết kiệm chi tiêu
开源软件kāi yuán ruǎn jiàn
khai nguyên nhuyễn kiện
phần mềm mã nguồn mở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.