[kāi yáng]
khai dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开洋荤kāi yáng hūn
khai dương huân
Lần đầu ăn món Tây hoặc món ngoại lai; lần đầu tiếp xúc cái mới lạ