[kāi hé]
khai hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开河期kāi hé qī
khai hà kỳ
thời kỳ sông băng tan và khai thông vào mùa xuân
信口开河xìn kǒu kāi hé
tín khẩu khai hà
nói mà không suy nghĩ; thốt ra điều gì đó