[kāi tuò]
khai thác
开拓市场
kāi tuò shì chǎng
Khai thác thị trường.
开拓处女地の这一年短篇小说的创作道路开拓得更广阔了
kāi tuò chǔ nǚ dì の zhè yì nián duǎn piān xiǎo shuō de chuàng zuò dào lù kāi tuò dé gèng guǎng kuò le
Con đường sáng tác truyện ngắn trong năm khai phá vùng đất mới này đã càng ngày càng rộng mở.