[kāi ēn]
khai ân
求您开开恩,饶了我这回
qiú nín kāi kāi ēn , ráo le wǒ zhè huí
Xin ông rộng lượng, tha cho tôi lần này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.