[kāi zhāng]
khai trương
择日开张
zé rì kāi zhāng
Chọn ngày khai trương
这家药店明日开张
zhè jiā yào diàn míng rì kāi zhāng
Nhà thuốc này ngày mai khai trương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.