[kāi shān zǔ]
khai sơn tổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开山祖师kāi shān zǔ shī
khai sơn tổ sư
tổ sư khai sơn; người sáng lập; nguồn gốc