[kāi dǎo]
khai đạo
孩子有缺点,还是得耐心开导
hái zi yǒu quē diǎn , hái shì dé nài xīn kāi dǎo
Con cái có khuyết điểm, vẫn phải kiên nhẫn khuyên bảo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.