[kāi fā qū]
khai phát khu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
经济技术开发区jīng jì jì shù kāi fā qū
kinh tế kỹ thuật khai phát khu
Khu kinh tế - kỹ thuật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.