[kāi qù]
khai khứ
乌云渐渐飘散开去
wū yún jiàn jiàn piāo sàn kāi qù
Mây đen dần dần tan ra
这件事很快就传播开去
zhè jiàn shì hěn kuài jiù chuán bō kāi qù
Việc này nhanh chóng lan truyền ra
见情况不妙,他急忙逃了开去
jiàn qíng kuàng bú miào , tā jí máng táo le kāi qù
Thấy tình hình không ổn, anh ta vội vàng chạy thoát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.