[kāi yuán]
khai nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
开原县kāi yuán xiàn
khai nguyên huyện
huyện Kaiyuan ở Tieling 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
开原市kāi yuán shì
khai nguyên thị
Khai Nguyên, thành phố cấp huyện ở Thiết Lĩnh 鐵嶺|铁岭[Tie3 ling3], Liêu Ninh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.