[kāi záo]
khai tạc
修筑这条铁路共开凿了十几条隧道
xiū zhù zhè tiáo tiě lù gòng kāi záo le shí jǐ tiáo suì dào
xây tuyến đường sắt này đã đào hơn mười đường hầm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.