[kāi guān]
khai quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总开关zǒng kāi guān
tổng khai quan
công tắc chính
气动开关qì dòng kāi guān
khí động khai quan
công tắc khí nén
点火开关diǎn huǒ kāi guān
điểm hoả khai quan
công tắc đánh lửa