[niàn]
nhập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
廿八躔niàn bā chán
nhập bát triền
hai mươi tám chòm sao; cũng viết 二十八宿[er4 shi2 ba1 xiu4]
廿四史niàn sì shǐ
nhập tứ sử
hai mươi bốn bộ sử ký triều đại; giống như 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.