[yán cháng]
diên trường
延长生命 路线延长一百公里
yán cháng shēng mìng lù xiàn yán cháng yì bǎi gōng lǐ
kéo dài sự sống tuyến đường kéo dài một trăm cây số
会议延长了三天
huì yì yán cháng le sān tiān
hội nghị kéo dài ba ngày
延长米yán cháng mǐ
diên trường mễ
Đơn vị đo lường trong xây dựng, chỉ mét dài dùng cho các công trình có đường không đều
延长线yán cháng xiàn
diên trường tuyến
dây nối dài; dây mở rộng; ổ cắm điện
延长县yán cháng xiàn
diên trường huyện
huyện Yanchang ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây