[yán qī]
diên kỳ
延期交货
yán qī jiāo huò
hoãn giao hàng
会议延期举行
huì yì yán qī jǔ xíng
hội nghị hoãn lại
办理护照延期手续
bàn lǐ hù zhào yán qī shǒu xù
làm thủ tục gia hạn hộ chiếu
延期付款yán qī fù kuǎn
diên kỳ phó khoản
trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn