[yán qìng]
diên khánh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
延庆区yán qìng qū
diên khánh khu
Yanqing, một quận của Bắc Kinh
延庆县yán qìng xiàn
diên khánh huyện
huyện Yanqing ở Bắc Kinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.