[yán nián]
diên niên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
延年益寿yán nián yì shòu
diên niên ích thọ
làm cho sống lâu hơn; hứa hẹn trường thọ; kéo dài tuổi thọ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.