[yán píng]
diên bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
延平区yán píng qū
diên bình khu
quận Diên Bình của thành phố Nam Bình 南平市[Nan2 ping2 shi4], Phúc Kiến
延平乡yán píng xiāng
diên bình hương
xã Diên Bình ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.