汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
延宕 (yán dàng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
延宕
[yán dàng]
diên đãng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trì hoãn
2
liên tục trì hoãn việc gì đó
Ví dụ
延宕时日
yán dàng shí rì
kéo dài thời gian
Từ ghép
0 từ chứa “延宕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
拖延
~时日
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
延
yán
diên
Kéo dài thời gian hoặc không gian; Mở rộng, lan rộng ra; Trì hoãn, hoãn lại
宕
dàng
đãng
Trì hoãn, kéo dài thời gian; Phóng đãng, không gò bó, tự do; Đi hoang, lang thang