[yán ān]
diên an
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
延安市yán ān shì
diên an thị
Diên An, thành phố cấp địa khu ở Thiểm Tây 陝西|陕西, trụ sở của cộng sản trong thời chiến
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.