[lǐn]
lẫm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
廪膳生lǐn shàn shēng
lẫm thiện sinh
Học trò trường học; sinh viên trường học
廪膳生员lǐn shàn shēng yuán
lẫm thiện sinh viên
仓廪cāng lǐn
thương
kho lúa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.