[jǐn]
cận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
许廑父xǔ jǐn fù
hứa cận phụ
Xu Qinfu, nhà báo và nhà văn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.