[sōu]
sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
廋辞sōu cí
sưu từ
Lời nói ẩn ý; câu đố
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.