[kāng mǎ]
khang mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
康马县kāng mǎ xiàn
khang mã huyện
huyện Kangmar, tiếng Tạng: Khang dmar rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.