[kāng bǎo]
khang bảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
康保县kāng bǎo xiàn
khang bảo huyện
huyện Khang Bảo ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc
健康保险jiàn kāng bǎo xiǎn
kiện khang bảo hiểm
bảo hiểm sức khỏe
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.